spotted hemlock
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây độc cần đốm: Một loại cây hai năm một lần (biennial) cao, thuộc họ cây độc cần nước (water hemlock), có nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng là thân cây có các đốm màu tím và các chùm rễ củ cực kỳ độc, hình dạng giống như khoai lang nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây độc cần đốm là một loại cây cực kỳ độc, có thể gây tử vong nếu ăn phải.)
- (Thân cây có đốm tím của cây độc cần đốm giúp dễ dàng nhận dạng nó trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spotted hemlock" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh thái học, thực vật học, hoặc cảnh báo về độc tính.
- Hikers should be cautious of spotted hemlock growing near streams. (Người đi bộ đường dài nên cẩn thận với cây độc cần đốm mọc gần suối.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemlock (n): chi cây độc cần nói chung (bao gồm nhiều loại khác nhau).
- Water hemlock (n): cây độc cần nước, một nhóm cây có độc tính cao.
- Poison hemlock (n): cây độc cần độc (Conium maculatum), thường bị nhầm lẫn với spotted hemlock nhưng có hoa trắng nhỏ và thân có đốm đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Cicuta maculata (tên khoa học): danh pháp chính xác của loại cây này.
- Spotted cowbane (n): tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng hiếm khi dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "spotted hemlock" vì đây là danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "a hemlock dose": chỉ một liều thuốc độc chết người (ám chỉ lịch sử Socrates bị ép uống độc cần).
- The poison from spotted hemlock is so strong that even a small amount can be a hemlock dose. (Chất độc từ cây độc cần đốm mạnh đến nỗi chỉ một lượng nhỏ cũng có thể là liều thuốc độc chết người.)